mất hút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ, cụm động từ:
- Biến mất hoàn toàn, không còn thấy dấu vết gì nữa: Diễn tả việc một người, vật hoặc hiện tượng đột ngột biến mất một cách khó hiểu, không để lại manh mối hay không thể tìm thấy.
- Đi xa, lẩn trốn hoặc tan biến mà mắt thường không theo dõi được: Thường dùng khi chủ thể biến mất vào một không gian rộng lớn, đông đúc hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Làm vị ngữ trong câu:
- Chiếc máy bay nhỏ lao vào đám mây và mất hút. (Chiếc máy bay nhỏ biến mất hoàn toàn vào trong đám mây.)
- Tên trộm lợi dụng lúc hỗn loạn để mất hút trong đám đông. (Tên trộm đã lẩn trốn và không còn thấy đâu trong đám đông hỗn loạn.)
- Sau vụ scandal, ngôi sao đó đã mất hút khỏi làng giải trí. (Sau vụ scandal, ngôi sao đó đã hoàn toàn biến mất, không còn hoạt động trong làng giải trí nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự biến mất hoặc chấm dứt của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc vấn đề.
- Niềm hy vọng cuối cùng của họ cũng đã mất hút. (Niềm hy vọng cuối cùng của họ cũng đã hoàn toàn tan biến.)
- Cơn đau đầu khó chịu ấy cuối cùng cũng mất hút sau khi cô uống thuốc. (Cơn đau đầu cuối cùng cũng biến mất hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Biến mất (động từ): Chỉ sự không còn hiện diện, nhìn thấy. ("Mất hút" nhấn mạnh hơn về tính đột ngột và hoàn toàn).
- Lặn mất tăm (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc biến mất không để lại dấu vết.
- Bặt vô âm tín (thành ngữ): Chỉ việc biến mất và không có tin tức, liên lạc gì.
Từ đồng nghĩa
- Tan biến: Biến mất, hòa tan vào không gian.
- Thất tung: Mất dấu vết, không biết ở đâu (thường dùng trong truy tìm).
- Lẩn trốn: Trốn đi, lẩn vào đâu đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một thành ngữ/ cụm từ cố định trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Như chim sổ lồng: Ví cảnh thoát ra và biến mất nhanh chóng.
- Như bóng ma: Chỉ sự xuất hiện và biến mất một cách bí ẩn, nhanh chóng.
- Không nhìn thấy đâu nữa: Đi mất hút vào đám đông.